越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“giữ chức” (1)
giữ chức
英语
短语to hold a position
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
He will hold this position for another term.
相关词“giữ chức” (0)
未找到相关词。
短语“giữ chức” (1)
Ông ấy sẽ giữ chức vụ này thêm một nhiệm kỳ.
He will hold this position for another term.
